授柄於人

shòu bǐng yú rén thụ bính vu nhân

Hán Việt: thụ bính vu nhân · Pinyin: shòu bǐng yú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (bính) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言授人以柄。比喻将权力交给别人或让人抓住缺点、失误,使自己被动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言授人以柄。