授柄於人 shòu bǐng yú rén · thụ bính vu nhân Hán Việt: thụ bính vu nhân · Pinyin: shòu bǐng yú rén Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 柄 (bính) + 於 (vu) + 人 (nhân)Pinyinshòu bǐng yú rénHán Việtthụ bính vu nhânCấu tạo授 + 柄 + 於 + 人 · thụ + bính + vu + nhân nghĩa thành phần: thụ + bính + vu + nhân