授業解惑

shòu yè jiě huò thụ nghiệp giải hoặc

Hán Việt: thụ nghiệp giải hoặc · Pinyin: shòu yè jiě huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (nghiệp) + (giải) + (hoặc)