授權收款 shòu quán shōu kuǎn · thụ quyền thu khoản Hán Việt: thụ quyền thu khoản · Pinyin: shòu quán shōu kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 權 (quyền) + 收 (thu) + 款 (khoản)Pinyinshòu quán shōu kuǎnHán Việtthụ quyền thu khoảnCấu tạo授 + 權 + 收 + 款 · thụ + quyền + thu + khoản nghĩa thành phần: thụ + quyền + thu + khoản