授權範圍

shòu quán fàn wéi thụ quyền phạm vi

Hán Việt: thụ quyền phạm vi · Pinyin: shòu quán fàn wéi

Tổng quan

phạm vi ủy quyền | nhiệm vụ

Cấu tạo: (thụ) + (quyền) + (phạm) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạm vi ủy quyền | nhiệm vụ

Eng

  • CC-CEDICT scope of authority|mandate
  • Cihui scope of authority; mandate