授職惟賢 shòu zhí wéi xián · thụ chức duy hiền Hán Việt: thụ chức duy hiền · Pinyin: shòu zhí wéi xián Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 職 (chức) + 惟 (duy) + 賢 (hiền)Pinyinshòu zhí wéi xiánHán Việtthụ chức duy hiềnCấu tạo授 + 職 + 惟 + 賢 · thụ + chức + duy + hiền nghĩa thành phần: thụ + chức + duy + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 授于职位只限有才德的人。