授銜契約 shòu xián qì yuē · thụ hàm khế ước Hán Việt: thụ hàm khế ước · Pinyin: shòu xián qì yuē Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 銜 (hàm) + 契 (khế) + 約 (ước)Pinyinshòu xián qì yuēHán Việtthụ hàm khế ướcCấu tạo授 + 銜 + 契 + 約 · thụ + hàm + khế + ước nghĩa thành phần: thụ + hàm + khế + ước