掉三寸舌
điệu tam thốn thiệt
Hán Việt: điệu tam thốn thiệt · Pinyin: diào sān cùn shé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼓動舌頭,進行游說。《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「且酈生一士,伏軾掉三寸之舌,下齊七十餘城。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掉:摆动,摇。玩弄口舌。多指进行游说。
- Tân Hoa Tự Điển 掉摆动,摇。玩弄口舌。多指进行游说。