掉嘴弄舌
điệu chủy lộng thiệt
Hán Việt: điệu chủy lộng thiệt · Pinyin: diào zuǐ nòng shé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼓動脣舌。比喻吵嘴。《石點頭.卷六.乞丐婦重配鸞儔》:「況且他是賣蓆子,你是做豆腐,各人做自家生理,何苦掉嘴弄舌,以至相爭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指吵嘴。