掉在地下 điệu tại địa hạ Hán Việt: điệu tại địa hạ Tổng quan Rơi bọp xuống đất.☸ Cấu tạo: 掉 (điệu) + 在 (tại) + 地 (địa) + 下 (hạ)Hán Việtđiệu tại địa hạCấu tạo掉 + 在 + 地 + 下 · điệu + tại + địa + hạ nghĩa thành phần: điệu + tại + địa + hạ Nghĩa ViệtCihui Rơi bọp xuống đất.☸