掉頭不顧

diào tóu bù gù điệu đầu bất cố

Hán Việt: điệu đầu bất cố · Pinyin: diào tóu bù gù

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (đầu) + (bất) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掉:摆动;顾:回头看,瞻望。摆动着手臂,头也不回。形容毫无眷顾,态度坚决。