掉頭就逃

điệu đầu tựu đào

Hán Việt: điệu đầu tựu đào

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (đầu) + (tựu) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掉頭就逃 iàotóu jiù táo v.p. turn and flee