掉頭鼠竄 diào tóu shǔ cuàn · điệu đầu thử thoán Hán Việt: điệu đầu thử thoán · Pinyin: diào tóu shǔ cuàn Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 頭 (đầu) + 鼠 (thử) + 竄 (thoán)Pinyindiào tóu shǔ cuànHán Việtđiệu đầu thử thoánCấu tạo掉 + 頭 + 鼠 + 竄 · điệu + đầu + thử + thoán nghĩa thành phần: điệu + đầu + thử + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转过头来像老鼠一样逃窜。形容狼狈逃窜。