掉槳過河

điệu tưởng quá hà

Hán Việt: điệu tưởng quá hà

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (tưởng) + (quá) + (hà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掉槳過河 iàojiǎngguòhé v.p. row across a river