掉臂不顧

diào bì bù gù điệu tí bất cố

Hán Việt: điệu tí bất cố · Pinyin: diào bì bù gù

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (tí) + (bất) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手臂一揮,連頭也不回。形容毫無眷顧。《史記.卷七五.孟嘗君傳》:「日暮之後,過市朝者,掉臂而不顧。」

Eng

  • Cihui 掉臂不顧 iàobìbùgù v.p. walk out on (sb.)