掉臂不顧

diào bì bù gù điệu tí bất cố

Hán Việt: điệu tí bất cố · Pinyin: diào bì bù gù

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (tí) + (bất) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掉:摆动。摆动着手臂,头也不回。形容毫无眷顾。
  • Tân Hoa Tự Điển 掉摆动。摆动着手臂,头也不回。形容毫无眷顾。

Eng

  • Cihui 掉臂不顧 iàobìbùgù v.p. walk out on (sb.)