掉臂而去

điệu tí nhi khứ

Hán Việt: điệu tí nhi khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (tí) + (nhi) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掉臂而去 iàobì'érqù v.p. walk out on (sb.)