掉舌鼓脣

diào shé gǔ chún điệu thiệt cổ thần

Hán Việt: điệu thiệt cổ thần · Pinyin: diào shé gǔ chún

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (thiệt) + (cổ) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炫耀口才,夸夸其谈。