掉轉槍口

điệu chuyển thương khẩu

Hán Việt: điệu chuyển thương khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (chuyển) + (thương) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掉轉槍口 iàozhuǎn qiāngkǒu v.o. turn one's gun (against one's superiors or old associates)