掉頭不顧

diào tóu bù gù điệu đầu bất cố

Hán Việt: điệu đầu bất cố · Pinyin: diào tóu bù gù

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (đầu) + (bất) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻棄之不顧。《文明小史》第四七回:「倘其不然,兄弟寧可掉頭不顧而去。」