掉頭鼠竄

diào tóu shǔ cuàn điệu đầu thử thoán

Hán Việt: điệu đầu thử thoán · Pinyin: diào tóu shǔ cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (đầu) + (thử) + (thoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻像老鼠般的快速逃竄。明.許自昌《水滸記》第一九齣:「他怎肯網開三面謾相遮,教我掉頭鼠竄無寧帖。」