掌上珍珠

zhǎng shàng zhēn zhū chưởng thượng trân châu

Hán Việt: chưởng thượng trân châu · Pinyin: zhǎng shàng zhēn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (thượng) + (trân) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放在手掌里的珍珠。比喻接受父母疼爱的儿女,特指女儿。