掌上電腦

zhǎng shàng diàn nǎo chưởng thượng điện não

Hán Việt: chưởng thượng điện não · Pinyin: zhǎng shàng diàn nǎo

Tổng quan

máy tính cầm tay | PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân) | Pocket PC

Cấu tạo: (chưởng) + (thượng) + (điện) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy tính cầm tay | PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân) | Pocket PC

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人个数字助理的俗称。

Eng

  • CC-CEDICT handheld computer|PDA (personal digital assistant)|Pocket PC
  • Cihui handheld computer; PDA (personal digital assistant); Pocket PC