掌不住笑 chưởng bất trụ tiếu Hán Việt: chưởng bất trụ tiếu Tổng quan Không nhịn được cười Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 不 (bất) + 住 (trụ) + 笑 (tiếu)Hán Việtchưởng bất trụ tiếuCấu tạo掌 + 不 + 住 + 笑 · chưởng + bất + trụ + tiếu nghĩa thành phần: chưởng + bất + trụ + tiếu Nghĩa ViệtCihui Không nhịn được cười