掌中木偶

zhǎngzhōng mù'ǒu chưởng trung mộc ngẫu

Hán Việt: chưởng trung mộc ngẫu · Pinyin: zhǎngzhōng mù'ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (trung) + (mộc) + (ngẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hand puppet