掌勺兒的 chưởng chước nhi đích Hán Việt: chưởng chước nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 勺 (chước) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việtchưởng chước nhi đíchCấu tạo掌 + 勺 + 兒 + 的 · chưởng + chước + nhi + đích nghĩa thành phần: chưởng + chước + nhi + đích Nghĩa EngCihui 掌勺兒的 hǎngsháor de ►See zhǎngsháo de