掌勺兒的
chưởng chước nhi đích
Hán Việt: chưởng chước nhi đích
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專司烹調的廚師。如:「聽說這間館子新請了一個掌勺兒的,咱們進去嚐嚐。」
Eng
- Cihui 掌勺兒的 hǎngsháor de ►See zhǎngsháo de
Hán Việt: chưởng chước nhi đích