掌握主動 chưởng ác chủ động Hán Việt: chưởng ác chủ động Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 主 (chủ) + 動 (động)Hán Việtchưởng ác chủ độngCấu tạo掌 + 握 + 主 + 動 · chưởng + ác + chủ + động nghĩa thành phần: chưởng + ác + chủ + động Nghĩa EngCihui have the initiative