掌握主动 chưởng ác chủ động Hán Việt: chưởng ác chủ động Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 主 (chủ) + 動 (động)Hán Việtchưởng ác chủ độngTừ loạitínhCấu tạo掌 + 握 + 主 + 動 · chưởng + ác + chủ + động nghĩa thành phần: chưởng + ác + chủ + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ độngMainlandKaggle Zh-Vi have the initiativeEngCihui have the initiativeTần suất từ have the initiative Từ liên quan Gần nghĩa主动免疫 · 主动精神 · 主动脉弓 · 主动脉的 · 主動脈弓 · 掌握之中 · 掌握电脑 · 主动性