掌握之中

chưởng ác chi trung

Hán Việt: chưởng ác chi trung

Tổng quan

trong lòng bàn tay

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 之 (chi) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong tầm kiểm soát
  • VietPhrases trong lòng bàn tay
  • Biên soạn 掌握之中 hǎngwò zhīzhōng p.w. be entirely in one's hands

Eng

  • Cihui 掌握之中 hǎngwò zhīzhōng p.w. be entirely in one's hands

Từ liên quan

Gần nghĩa

掌握电脑 · 掌握主动 · 掌握会议 · 掌握内幕 · 掌握分寸 · 掌握大权 · 掌握局势 · 掌握技术