掌握会议 chưởng ác hội nghị Hán Việt: chưởng ác hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtchưởng ác hội nghịTừ loạiđộngCấu tạo掌 + 握 + 會 + 議 · chưởng + ác + hội + nghị nghĩa thành phần: chưởng + ác + hội + nghị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ trì hội nghịBiên soạn 掌握會議 hǎngwò huìyì v.o. preside over a meetingEngCihui 掌握會議 hǎngwò huìyì v.o. preside over a meeting Từ liên quan Gần nghĩa会议展览 · 掌握之中 · 掌握电脑 · 会议主持人 · 会议厅 · 会议室 · 会议的 · 会议中心