掌握內幕 chưởng ác nội mạc Hán Việt: chưởng ác nội mạc Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 內 (nội) + 幕 (mạc)Hán Việtchưởng ác nội mạcCấu tạo掌 + 握 + 內 + 幕 · chưởng + ác + nội + mạc nghĩa thành phần: chưởng + ác + nội + mạc Nghĩa EngCihui in the know