掌握内幕 chưởng ác nội mạc Hán Việt: chưởng ác nội mạc Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 內 (nội) + 幕 (mạc)Hán Việtchưởng ác nội mạcTừ loạitínhCấu tạo掌 + 握 + 內 + 幕 · chưởng + ác + nội + mạc nghĩa thành phần: chưởng + ác + nội + mạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiểu biếtMainlandKaggle Zh-Vi in the knowEngCihui in the know Từ liên quan Gần nghĩa内幕交易 · 掌握之中 · 掌握电脑 · 内幕新闻 · 内幕消息 · 掌握主动 · 掌握会议 · 掌握分寸