掌握局势

chưởng ác cục thế

Hán Việt: chưởng ác cục thế

Tổng quan

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 局 (cục) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát tình hình
  • Biên soạn 掌握局勢 hǎngwò júshì v.o. have the situation under control

Eng

  • Cihui 掌握局勢 hǎngwò júshì v.o. have the situation under control

Từ liên quan

Gần nghĩa

掌握之中 · 掌握电脑 · 掌握主动 · 掌握会议 · 掌握内幕 · 掌握分寸 · 掌握大权 · 掌握技术