掌握局势
chưởng ác cục thế
Hán Việt: chưởng ác cục thế
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiểm soát tình hình
- Biên soạn 掌握局勢 hǎngwò júshì v.o. have the situation under control
Eng
- Cihui 掌握局勢 hǎngwò júshì v.o. have the situation under control
Hán Việt: chưởng ác cục thế