掌握局勢

chưởng ác cục thế

Hán Việt: chưởng ác cục thế

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (ác) + (cục) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掌握局勢 hǎngwò júshì v.o. have the situation under control