掌握技術

zhǎng wò jì shù chưởng ác kĩ thuật

Hán Việt: chưởng ác kĩ thuật · Pinyin: zhǎng wò jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (ác) + (kĩ) + (thuật)