掌握技術 zhǎng wò jì shù · chưởng ác kĩ thuật Hán Việt: chưởng ác kĩ thuật · Pinyin: zhǎng wò jì shù Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinzhǎng wò jì shùHán Việtchưởng ác kĩ thuậtCấu tạo掌 + 握 + 技 + 術 · chưởng + ác + kĩ + thuật nghĩa thành phần: chưởng + ác + kĩ + thuật