掌握會議

chưởng ác hội nghị

Hán Việt: chưởng ác hội nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (ác) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掌握會議 hǎngwò huìyì v.o. preside over a meeting