掌握線索 chưởng ác tuyến tác Hán Việt: chưởng ác tuyến tác Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 線 (tuyến) + 索 (tác)Hán Việtchưởng ác tuyến tácCấu tạo掌 + 握 + 線 + 索 · chưởng + ác + tuyến + tác nghĩa thành phần: chưởng + ác + tuyến + tác Nghĩa EngCihui on the scent