掌握要領 chưởng ác yếu lĩnh Hán Việt: chưởng ác yếu lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 要 (yếu) + 領 (lĩnh)Hán Việtchưởng ác yếu lĩnhCấu tạo掌 + 握 + 要 + 領 · chưởng + ác + yếu + lĩnh nghĩa thành phần: chưởng + ác + yếu + lĩnh Nghĩa EngCihui get trick of it