掌握訣竅

chưởng ác quyết khiếu

Hán Việt: chưởng ác quyết khiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (ác) + (quyết) + (khiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui know the ropes