掌權當家 chưởng quyền đương gia Hán Việt: chưởng quyền đương gia Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 權 (quyền) + 當 (đương) + 家 (gia)Hán Việtchưởng quyền đương giaCấu tạo掌 + 權 + 當 + 家 · chưởng + quyền + đương + gia nghĩa thành phần: chưởng + quyền + đương + gia Nghĩa EngCihui wear the trousers