掌管樞機

chưởng quản xu ki

Hán Việt: chưởng quản xu ki

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (quản) + (xu) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掌管樞機 hǎngguǎn shūjī v.o. take the helm