掎挈司詐

jǐ qiè sī zhà kỉ khiết ti trá

Hán Việt: kỉ khiết ti trá · Pinyin: jǐ qiè sī zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (khiết) + (ti) + (trá)