掎挈司詐 jǐ qiè sī zhà · kỉ khiết ti trá Hán Việt: kỉ khiết ti trá · Pinyin: jǐ qiè sī zhà Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 挈 (khiết) + 司 (ti) + 詐 (trá)Pinyinjǐ qiè sī zhàHán Việtkỉ khiết ti tráCấu tạo掎 + 挈 + 司 + 詐 · kỉ + khiết + ti + trá nghĩa thành phần: kỉ + khiết + ti + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掎挈:指摘;司:同“伺”,侦候;诈:欺诈。抓住人家过错,等待机会来陷害。