掎裳連襼
kỉ thường liên nghệ
Hán Việt: kỉ thường liên nghệ · Pinyin: jǐ shang lián zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牵裙连袖。形容人多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.牵裙连袖。形容人多。
Hán Việt: kỉ thường liên nghệ · Pinyin: jǐ shang lián zhēng