掏沙壅河

tāo shā yōng hé đào sa ủng hà

Hán Việt: đào sa ủng hà · Pinyin: tāo shā yōng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (sa) + (ủng) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壅:堆塞。比喻不毫无用处。