掏腰包兒

đào yêu bao nhi

Hán Việt: đào yêu bao nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (yêu) + (bao) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掏腰包兒 āo yāobāor ►See tāo yāobāo