掏鳥窩取蛋

đào điểu oa thủ đản

Hán Việt: đào điểu oa thủ đản

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (điểu) + (oa) + (thủ) + (đản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui take nest