掐出水來
kháp xuất thủy lai
Hán Việt: kháp xuất thủy lai · Pinyin: qiā chū shuǐ lái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用指甲轻按即流出汁水来。形容极稚嫩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用指甲轻按即流出汁水来。形容极稚嫩。
Hán Việt: kháp xuất thủy lai · Pinyin: qiā chū shuǐ lái