掐尖落鈔

qiā jiān luò chāo kháp tiêm lạc sao

Hán Việt: kháp tiêm lạc sao · Pinyin: qiā jiān luò chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kháp) + (tiêm) + (lạc) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘机侵吞克扣经手的钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵吞克扣经手的钱财。