排二卵的 bài nhị noãn đích Hán Việt: bài nhị noãn đích Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 二 (nhị) + 卵 (noãn) + 的 (đích)Hán Việtbài nhị noãn đíchCấu tạo排 + 二 + 卵 + 的 · bài + nhị + noãn + đích nghĩa thành phần: bài + nhị + noãn + đích Nghĩa EngCihui diovulatory